Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


CYP LSL
coinmill.com
0.50 14.23
1.00 28.45
2.00 56.90
5.00 142.25
10.00 284.51
20.00 569.01
50.00 1422.54
100.00 2845.07
200.00 5690.14
500.00 14,225.35
1000.00 28,450.70
2000.00 56,901.41
5000.00 142,253.52
10,000.00 284,507.04
20,000.00 569,014.08
50,000.00 1,422,535.21
100,000.00 2,845,070.42
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LSL CYP
coinmill.com
10.00 0.35
20.00 0.70
50.00 1.76
100.00 3.51
200.00 7.03
500.00 17.57
1000.00 35.15
2000.00 70.30
5000.00 175.74
10,000.00 351.49
20,000.00 702.97
50,000.00 1757.43
100,000.00 3514.85
200,000.00 7029.70
500,000.00 17,574.26
1,000,000.00 35,148.51
2,000,000.00 70,297.03
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá