Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


ETB LSL
coinmill.com
20.00 10.08
50.00 25.19
100.00 50.38
200.00 100.76
500.00 251.90
1000.00 503.80
2000.00 1007.61
5000.00 2519.01
10,000.00 5038.03
20,000.00 10,076.06
50,000.00 25,190.14
100,000.00 50,380.28
200,000.00 100,760.56
500,000.00 251,901.41
1,000,000.00 503,802.82
2,000,000.00 1,007,605.63
5,000,000.00 2,519,014.08
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSL ETB
coinmill.com
10.00 19.85
20.00 39.70
50.00 99.25
100.00 198.49
200.00 396.98
500.00 992.45
1000.00 1984.90
2000.00 3969.81
5000.00 9924.52
10,000.00 19,849.04
20,000.00 39,698.07
50,000.00 99,245.18
100,000.00 198,490.36
200,000.00 396,980.71
500,000.00 992,451.78
1,000,000.00 1,984,903.55
2,000,000.00 3,969,807.10
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá