Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


GBP LSL
coinmill.com
0.50 9.09
1.00 18.17
2.00 36.34
5.00 90.85
10.00 181.71
20.00 363.42
50.00 908.55
100.00 1817.09
200.00 3634.19
500.00 9085.46
1000.00 18,170.93
2000.00 36,341.85
5000.00 90,854.63
10,000.00 181,709.26
20,000.00 363,418.51
50,000.00 908,546.28
100,000.00 1,817,092.56
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LSL GBP
coinmill.com
10.00 0.55
20.00 1.10
50.00 2.75
100.00 5.50
200.00 11.01
500.00 27.52
1000.00 55.03
2000.00 110.07
5000.00 275.16
10,000.00 550.33
20,000.00 1100.66
50,000.00 2751.65
100,000.00 5503.30
200,000.00 11,006.59
500,000.00 27,516.48
1,000,000.00 55,032.97
2,000,000.00 110,065.94
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá