Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


KHR LSL
coinmill.com
5000 18.15
10,000 36.30
20,000 72.60
50,000 181.50
100,000 363.00
200,000 726.00
500,000 1814.99
1,000,000 3629.98
2,000,000 7259.96
5,000,000 18,149.90
10,000,000 36,299.80
20,000,000 72,599.60
50,000,000 181,498.99
100,000,000 362,997.99
200,000,000 725,995.98
500,000,000 1,814,989.94
1,000,000,000 3,629,979.88
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSL KHR
coinmill.com
10.00 2800
20.00 5500
50.00 13,800
100.00 27,500
200.00 55,100
500.00 137,700
1000.00 275,500
2000.00 551,000
5000.00 1,377,400
10,000.00 2,754,800
20,000.00 5,509,700
50,000.00 13,774,200
100,000.00 27,548,400
200,000.00 55,096,700
500,000.00 137,741,800
1,000,000.00 275,483,600
2,000,000.00 550,967,200
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá