Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa.


LKR LSL
coinmill.com
100 7.99
200 15.97
500 39.93
1000 79.86
2000 159.71
5000 399.28
10,000 798.57
20,000 1597.13
50,000 3992.84
100,000 7985.67
200,000 15,971.35
500,000 39,928.37
1,000,000 79,856.74
2,000,000 159,713.48
5,000,000 399,283.70
10,000,000 798,567.40
20,000,000 1,597,134.81
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
LSL LKR
coinmill.com
10.00 125
20.00 250
50.00 626
100.00 1252
200.00 2504
500.00 6261
1000.00 12,522
2000.00 25,045
5000.00 62,612
10,000.00 125,224
20,000.00 250,448
50,000.00 626,121
100,000.00 1,252,242
200,000.00 2,504,485
500,000.00 6,261,212
1,000,000.00 12,522,424
2,000,000.00 25,044,849
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá