Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


LSL NPR
coinmill.com
10.00 78.70
20.00 157.45
50.00 393.55
100.00 787.15
200.00 1574.30
500.00 3935.70
1000.00 7871.40
2000.00 15,742.85
5000.00 39,357.10
10,000.00 78,714.20
20,000.00 157,428.45
50,000.00 393,571.10
100,000.00 787,142.20
200,000.00 1,574,284.35
500,000.00 3,935,710.90
1,000,000.00 7,871,421.85
2,000,000.00 15,742,843.65
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NPR LSL
coinmill.com
100.00 12.70
200.00 25.41
500.00 63.52
1000.00 127.04
2000.00 254.08
5000.00 635.21
10,000.00 1270.42
20,000.00 2540.84
50,000.00 6352.09
100,000.00 12,704.19
200,000.00 25,408.37
500,000.00 63,520.93
1,000,000.00 127,041.85
2,000,000.00 254,083.70
5,000,000.00 635,209.26
10,000,000.00 1,270,418.51
20,000,000.00 2,540,837.02
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá