Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


LSL TRY
coinmill.com
10.00 3.86
20.00 7.72
50.00 19.30
100.00 38.60
200.00 77.19
500.00 192.98
1000.00 385.96
2000.00 771.92
5000.00 1929.80
10,000.00 3859.59
20,000.00 7719.19
50,000.00 19,297.97
100,000.00 38,595.95
200,000.00 77,191.89
500,000.00 192,979.73
1,000,000.00 385,959.46
2,000,000.00 771,918.93
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY LSL
coinmill.com
5.00 12.95
10.00 25.91
20.00 51.82
50.00 129.55
100.00 259.09
200.00 518.19
500.00 1295.47
1000.00 2590.95
2000.00 5181.89
5000.00 12,954.73
10,000.00 25,909.46
20,000.00 51,818.91
50,000.00 129,547.28
100,000.00 259,094.57
200,000.00 518,189.13
500,000.00 1,295,472.84
1,000,000.00 2,590,945.67
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá