Công cụ chuyển đổi giữa Lesotho Loti (LSL) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lesotho Loti. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Lesotho Loti để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


LSL XOF
coinmill.com
10.00 407
20.00 814
50.00 2035
100.00 4070
200.00 8141
500.00 20,351
1000.00 40,703
2000.00 81,405
5000.00 203,513
10,000.00 407,027
20,000.00 814,053
50,000.00 2,035,134
100,000.00 4,070,267
200,000.00 8,140,535
500,000.00 20,351,337
1,000,000.00 40,702,674
2,000,000.00 81,405,348
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF LSL
coinmill.com
500 12.28
1000 24.57
2000 49.14
5000 122.84
10,000 245.68
20,000 491.37
50,000 1228.42
100,000 2456.84
200,000 4913.68
500,000 12,284.21
1,000,000 24,568.41
2,000,000 49,136.82
5,000,000 122,842.05
10,000,000 245,684.10
20,000,000 491,368.21
50,000,000 1,228,420.52
100,000,000 2,456,841.05
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá