Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


BGN LTL
coinmill.com
1.00 1.71
2.00 3.43
5.00 8.57
10.00 17.15
20.00 34.30
50.00 85.75
100.00 171.50
200.00 342.99
500.00 857.49
1000.00 1714.97
2000.00 3429.94
5000.00 8574.85
10,000.00 17,149.71
20,000.00 34,299.42
50,000.00 85,748.54
100,000.00 171,497.08
200,000.00 342,994.16
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LTL BGN
coinmill.com
2.00 1.17
5.00 2.92
10.00 5.83
20.00 11.66
50.00 29.16
100.00 58.31
200.00 116.62
500.00 291.55
1000.00 583.10
2000.00 1166.20
5000.00 2915.50
10,000.00 5831.00
20,000.00 11,662.01
50,000.00 29,155.02
100,000.00 58,310.03
200,000.00 116,620.06
500,000.00 291,550.15
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá