Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


DKK LTL
coinmill.com
5.00 2.25
10.00 4.50
20.00 8.99
50.00 22.48
100.00 44.96
200.00 89.92
500.00 224.79
1000.00 449.58
2000.00 899.17
5000.00 2247.91
10,000.00 4495.83
20,000.00 8991.66
50,000.00 22,479.15
100,000.00 44,958.30
200,000.00 89,916.60
500,000.00 224,791.49
1,000,000.00 449,582.99
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LTL DKK
coinmill.com
2.00 4.50
5.00 11.00
10.00 22.25
20.00 44.50
50.00 111.25
100.00 222.50
200.00 444.75
500.00 1112.25
1000.00 2224.25
2000.00 4448.50
5000.00 11,121.50
10,000.00 22,242.75
20,000.00 44,485.75
50,000.00 111,214.25
100,000.00 222,428.25
200,000.00 444,856.75
500,000.00 1,112,141.75
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá