Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


GIP LTL
coinmill.com
0.50 1.88
1.00 3.76
2.00 7.52
5.00 18.80
10.00 37.60
20.00 75.21
50.00 188.01
100.00 376.03
200.00 752.05
500.00 1880.13
1000.00 3760.26
2000.00 7520.52
5000.00 18,801.29
10,000.00 37,602.59
20,000.00 75,205.17
50,000.00 188,012.93
100,000.00 376,025.85
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LTL GIP
coinmill.com
2.00 0.53
5.00 1.33
10.00 2.66
20.00 5.32
50.00 13.30
100.00 26.59
200.00 53.19
500.00 132.97
1000.00 265.94
2000.00 531.88
5000.00 1329.70
10,000.00 2659.39
20,000.00 5318.78
50,000.00 13,296.96
100,000.00 26,593.92
200,000.00 53,187.83
500,000.00 132,969.58
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá