Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ISK LTL
coinmill.com
100 2.48
200 4.95
500 12.39
1000 24.77
2000 49.54
5000 123.86
10,000 247.72
20,000 495.44
50,000 1238.61
100,000 2477.21
200,000 4954.42
500,000 12,386.05
1,000,000 24,772.10
2,000,000 49,544.20
5,000,000 123,860.51
10,000,000 247,721.02
20,000,000 495,442.04
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
LTL ISK
coinmill.com
2.00 81
5.00 202
10.00 404
20.00 807
50.00 2018
100.00 4037
200.00 8074
500.00 20,184
1000.00 40,368
2000.00 80,736
5000.00 201,840
10,000.00 403,680
20,000.00 807,360
50,000.00 2,018,400
100,000.00 4,036,799
200,000.00 8,073,598
500,000.00 20,183,996
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá