Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


LKR LTL
coinmill.com
100 1.66
200 3.31
500 8.28
1000 16.55
2000 33.10
5000 82.75
10,000 165.51
20,000 331.02
50,000 827.54
100,000 1655.08
200,000 3310.16
500,000 8275.40
1,000,000 16,550.79
2,000,000 33,101.58
5,000,000 82,753.96
10,000,000 165,507.92
20,000,000 331,015.85
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
LTL LKR
coinmill.com
2.00 121
5.00 302
10.00 604
20.00 1208
50.00 3021
100.00 6042
200.00 12,084
500.00 30,210
1000.00 60,420
2000.00 120,840
5000.00 302,100
10,000.00 604,201
20,000.00 1,208,401
50,000.00 3,021,003
100,000.00 6,042,007
200,000.00 12,084,014
500,000.00 30,210,034
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá