Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


LTL LYD
coinmill.com
2.00 0.927
5.00 2.317
10.00 4.634
20.00 9.268
50.00 23.169
100.00 46.339
200.00 92.678
500.00 231.695
1000.00 463.390
2000.00 926.779
5000.00 2316.949
10,000.00 4633.897
20,000.00 9267.794
50,000.00 23,169.485
100,000.00 46,338.970
200,000.00 92,677.940
500,000.00 231,694.851
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LYD LTL
coinmill.com
1.000 2.16
2.000 4.32
5.000 10.79
10.000 21.58
20.000 43.16
50.000 107.90
100.000 215.80
200.000 431.60
500.000 1079.01
1000.000 2158.01
2000.000 4316.02
5000.000 10,790.05
10,000.000 21,580.11
20,000.000 43,160.22
50,000.000 107,900.54
100,000.000 215,801.08
200,000.000 431,602.17
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá