Công cụ chuyển đổi giữa Litat Lituani (LTL) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Litat Lituani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Litat Lituani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LTL YER
coinmill.com
2.00 163.575
5.00 408.935
10.00 817.870
20.00 1635.745
50.00 4089.360
100.00 8178.720
200.00 16,357.435
500.00 40,893.590
1000.00 81,787.175
2000.00 163,574.350
5000.00 408,935.880
10,000.00 817,871.760
20,000.00 1,635,743.520
50,000.00 4,089,358.800
100,000.00 8,178,717.600
200,000.00 16,357,435.200
500,000.00 40,893,587.995
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
YER LTL
coinmill.com
200.000 2.45
500.000 6.11
1000.000 12.23
2000.000 24.45
5000.000 61.13
10,000.000 122.27
20,000.000 244.54
50,000.000 611.34
100,000.000 1222.69
200,000.000 2445.37
500,000.000 6113.43
1,000,000.000 12,226.86
2,000,000.000 24,453.71
5,000,000.000 61,134.28
10,000,000.000 122,268.56
20,000,000.000 244,537.11
50,000,000.000 611,342.79
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá