Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


AMD LYD
coinmill.com
500.0 1.484
1000.0 2.969
2000.0 5.937
5000.0 14.844
10,000.0 29.687
20,000.0 59.375
50,000.0 148.437
100,000.0 296.875
200,000.0 593.749
500,000.0 1484.374
1,000,000.0 2968.747
2,000,000.0 5937.495
5,000,000.0 14,843.736
10,000,000.0 29,687.473
20,000,000.0 59,374.946
50,000,000.0 148,437.364
100,000,000.0 296,874.728
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD AMD
coinmill.com
1.000 336.8
2.000 673.6
5.000 1684.2
10.000 3368.4
20.000 6736.8
50.000 16,842.2
100.000 33,684.2
200.000 67,368.4
500.000 168,421.2
1000.000 336,842.4
2000.000 673,684.8
5000.000 1,684,212.0
10,000.000 3,368,424.2
20,000.000 6,736,848.2
50,000.000 16,842,120.6
100,000.000 33,684,241.4
200,000.000 67,368,482.8
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá