Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ANG LYD
coinmill.com
1.00 0.792
2.00 1.584
5.00 3.959
10.00 7.919
20.00 15.838
50.00 39.595
100.00 79.190
200.00 158.380
500.00 395.949
1000.00 791.898
2000.00 1583.796
5000.00 3959.489
10,000.00 7918.978
20,000.00 15,837.957
50,000.00 39,594.892
100,000.00 79,189.783
200,000.00 158,379.566
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD ANG
coinmill.com
1.000 1.26
2.000 2.53
5.000 6.31
10.000 12.63
20.000 25.26
50.000 63.14
100.000 126.28
200.000 252.56
500.000 631.39
1000.000 1262.79
2000.000 2525.58
5000.000 6313.95
10,000.000 12,627.89
20,000.000 25,255.78
50,000.000 63,139.46
100,000.000 126,278.92
200,000.000 252,557.83
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá