Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


BAM LYD
coinmill.com
1.0 0.794
2.0 1.588
5.0 3.970
10.0 7.940
20.0 15.880
50.0 39.701
100.0 79.402
200.0 158.805
500.0 397.012
1000.0 794.023
2000.0 1588.047
5000.0 3970.117
10,000.0 7940.235
20,000.0 15,880.469
50,000.0 39,701.174
100,000.0 79,402.347
200,000.0 158,804.694
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD BAM
coinmill.com
1.000 1.5
2.000 2.5
5.000 6.5
10.000 12.5
20.000 25.0
50.000 63.0
100.000 126.0
200.000 252.0
500.000 629.5
1000.000 1259.5
2000.000 2519.0
5000.000 6297.0
10,000.000 12,594.0
20,000.000 25,188.0
50,000.000 62,970.5
100,000.000 125,941.0
200,000.000 251,881.5
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá