Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


BDT LYD
coinmill.com
50.00 0.838
100.00 1.676
200.00 3.352
500.00 8.381
1000.00 16.762
2000.00 33.523
5000.00 83.808
10,000.00 167.616
20,000.00 335.233
50,000.00 838.082
100,000.00 1676.164
200,000.00 3352.329
500,000.00 8380.822
1,000,000.00 16,761.644
2,000,000.00 33,523.288
5,000,000.00 83,808.221
10,000,000.00 167,616.442
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD BDT
coinmill.com
1.000 59.66
2.000 119.32
5.000 298.30
10.000 596.60
20.000 1193.20
50.000 2983.00
100.000 5966.00
200.000 11,932.00
500.000 29,830.01
1000.000 59,660.02
2000.000 119,320.04
5000.000 298,300.09
10,000.000 596,600.18
20,000.000 1,193,200.37
50,000.000 2,983,000.92
100,000.000 5,966,001.84
200,000.000 11,932,003.69
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá