Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


BGN LYD
coinmill.com
1.00 0.795
2.00 1.589
5.00 3.973
10.00 7.947
20.00 15.894
50.00 39.735
100.00 79.470
200.00 158.940
500.00 397.350
1000.00 794.700
2000.00 1589.400
5000.00 3973.499
10,000.00 7946.998
20,000.00 15,893.996
50,000.00 39,734.991
100,000.00 79,469.981
200,000.00 158,939.962
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD BGN
coinmill.com
1.000 1.26
2.000 2.52
5.000 6.29
10.000 12.58
20.000 25.17
50.000 62.92
100.000 125.83
200.000 251.67
500.000 629.17
1000.000 1258.34
2000.000 2516.67
5000.000 6291.68
10,000.000 12,583.37
20,000.000 25,166.74
50,000.000 62,916.84
100,000.000 125,833.68
200,000.000 251,667.36
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá