Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF LYD
coinmill.com
1000 0.766
2000 1.532
5000 3.829
10,000 7.658
20,000 15.316
50,000 38.291
100,000 76.581
200,000 153.162
500,000 382.905
1,000,000 765.810
2,000,000 1531.621
5,000,000 3829.052
10,000,000 7658.104
20,000,000 15,316.208
50,000,000 38,290.521
100,000,000 76,581.042
200,000,000 153,162.084
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
LYD BIF
coinmill.com
1.000 1306
2.000 2612
5.000 6529
10.000 13,058
20.000 26,116
50.000 65,290
100.000 130,581
200.000 261,161
500.000 652,903
1000.000 1,305,806
2000.000 2,611,612
5000.000 6,529,031
10,000.000 13,058,062
20,000.000 26,116,124
50,000.000 65,290,310
100,000.000 130,580,621
200,000.000 261,161,241
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá