Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang BlackCoin (BLC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BlackCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BlackCoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The BlackCoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu BLC có thể được viết BLC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the BlackCoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BLC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


BLC LYD
coinmill.com
500.00 1.078
1000.00 2.156
2000.00 4.312
5000.00 10.780
10,000.00 21.560
20,000.00 43.121
50,000.00 107.802
100,000.00 215.604
200,000.00 431.207
500,000.00 1078.018
1,000,000.00 2156.035
2,000,000.00 4312.071
5,000,000.00 10,780.177
10,000,000.00 21,560.353
20,000,000.00 43,120.707
50,000,000.00 107,801.767
100,000,000.00 215,603.534
BLC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD BLC
coinmill.com
1.000 463.81
2.000 927.63
5.000 2319.07
10.000 4638.14
20.000 9276.29
50.000 23,190.71
100.000 46,381.43
200.000 92,762.86
500.000 231,907.15
1000.000 463,814.29
2000.000 927,628.58
5000.000 2,319,071.45
10,000.000 4,638,142.91
20,000.000 9,276,285.81
50,000.000 23,190,714.54
100,000.000 46,381,429.07
200,000.000 92,762,858.15
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá