Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


CNH LYD
coinmill.com
5.0 1.006
10.0 2.012
20.0 4.023
50.0 10.058
100.0 20.116
200.0 40.233
500.0 100.581
1000.0 201.163
2000.0 402.326
5000.0 1005.815
10,000.0 2011.629
20,000.0 4023.258
50,000.0 10,058.146
100,000.0 20,116.292
200,000.0 40,232.584
500,000.0 100,581.459
1,000,000.0 201,162.919
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
LYD CNH
coinmill.com
1.000 5.0
2.000 10.0
5.000 25.0
10.000 49.5
20.000 99.5
50.000 248.5
100.000 497.0
200.000 994.0
500.000 2485.5
1000.000 4971.0
2000.000 9942.0
5000.000 24,855.5
10,000.000 49,711.0
20,000.000 99,422.0
50,000.000 248,555.0
100,000.000 497,109.5
200,000.000 994,219.0
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá