Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


CUC LYD
coinmill.com
0.50 0.706
1.00 1.413
2.00 2.825
5.00 7.063
10.00 14.126
20.00 28.252
50.00 70.631
100.00 141.261
200.00 282.522
500.00 706.306
1000.00 1412.612
2000.00 2825.224
5000.00 7063.060
10,000.00 14,126.120
20,000.00 28,252.240
50,000.00 70,630.600
100,000.00 141,261.201
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD CUC
coinmill.com
1.000 0.71
2.000 1.42
5.000 3.54
10.000 7.08
20.000 14.16
50.000 35.40
100.000 70.79
200.000 141.58
500.000 353.95
1000.000 707.91
2000.000 1415.82
5000.000 3539.54
10,000.000 7079.08
20,000.000 14,158.17
50,000.000 35,395.42
100,000.000 70,790.85
200,000.000 141,581.69
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá