Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Dash (DASH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dash hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Dash là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DASH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


DASH LYD
coinmill.com
0.010000 1.171
0.020000 2.342
0.050000 5.854
0.100000 11.708
0.200000 23.416
0.500000 58.539
1.000000 117.078
2.000000 234.156
5.000000 585.390
10.000000 1170.781
20.000000 2341.561
50.000000 5853.903
100.000000 11,707.806
200.000000 23,415.612
500.000000 58,539.029
1000.000000 117,078.059
2000.000000 234,156.117
DASH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD DASH
coinmill.com
1.000 0.008541
2.000 0.017083
5.000 0.042707
10.000 0.085413
20.000 0.170826
50.000 0.427066
100.000 0.854131
200.000 1.708262
500.000 4.270655
1000.000 8.541310
2000.000 17.082620
5000.000 42.706550
10,000.000 85.413101
20,000.000 170.826201
50,000.000 427.065503
100,000.000 854.131007
200,000.000 1708.262013
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá