Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang DiamondCoins (DMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoins hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


DMD LYD
coinmill.com
1.0000 0.904
2.0000 1.808
5.0000 4.520
10.0000 9.040
20.0000 18.080
50.0000 45.199
100.0000 90.398
200.0000 180.796
500.0000 451.991
1000.0000 903.982
2000.0000 1807.963
5000.0000 4519.908
10,000.0000 9039.817
20,000.0000 18,079.634
50,000.0000 45,199.085
100,000.0000 90,398.169
200,000.0000 180,796.339
DMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD DMD
coinmill.com
1.000 1.1062
2.000 2.2124
5.000 5.5311
10.000 11.0622
20.000 22.1243
50.000 55.3109
100.000 110.6217
200.000 221.2434
500.000 553.1085
1000.000 1106.2171
2000.000 2212.4342
5000.000 5531.0855
10,000.000 11,062.1709
20,000.000 22,124.3419
50,000.000 55,310.8546
100,000.000 110,621.7093
200,000.000 221,243.4185
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá