Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Electronic Gulden (EFL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Gulden hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EFL có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


EFL LYD
coinmill.com
10.000 0.870
20.000 1.739
50.000 4.348
100.000 8.696
200.000 17.392
500.000 43.479
1000.000 86.958
2000.000 173.916
5000.000 434.790
10,000.000 869.580
20,000.000 1739.161
50,000.000 4347.902
100,000.000 8695.803
200,000.000 17,391.607
500,000.000 43,479.017
1,000,000.000 86,958.034
2,000,000.000 173,916.068
EFL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LYD EFL
coinmill.com
1.000 11.500
2.000 23.000
5.000 57.499
10.000 114.998
20.000 229.996
50.000 574.990
100.000 1149.980
200.000 2299.960
500.000 5749.900
1000.000 11,499.800
2000.000 22,999.600
5000.000 57,499.000
10,000.000 114,998.000
20,000.000 229,996.000
50,000.000 574,990.000
100,000.000 1,149,980.000
200,000.000 2,299,960.000
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá