Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ERN LYD
coinmill.com
10.00 0.942
20.00 1.885
50.00 4.712
100.00 9.424
200.00 18.849
500.00 47.122
1000.00 94.243
2000.00 188.486
5000.00 471.216
10,000.00 942.432
20,000.00 1884.864
50,000.00 4712.159
100,000.00 9424.318
200,000.00 18,848.637
500,000.00 47,121.592
1,000,000.00 94,243.185
2,000,000.00 188,486.370
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD ERN
coinmill.com
1.000 10.61
2.000 21.22
5.000 53.05
10.000 106.11
20.000 212.22
50.000 530.54
100.000 1061.08
200.000 2122.17
500.000 5305.42
1000.000 10,610.85
2000.000 21,221.69
5000.000 53,054.23
10,000.000 106,108.47
20,000.000 212,216.94
50,000.000 530,542.34
100,000.000 1,061,084.68
200,000.000 2,122,169.37
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá