Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


ETH LYD
coinmill.com
0.0050000 1.261
0.0100000 2.523
0.0200000 5.046
0.0500000 12.614
0.1000000 25.229
0.2000000 50.458
0.5000000 126.144
1.0000000 252.289
2.0000000 504.578
5.0000000 1261.444
10.0000000 2522.889
20.0000000 5045.777
50.0000000 12,614.443
100.0000000 25,228.887
200.0000000 50,457.773
500.0000000 126,144.433
1000.0000000 252,288.866
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD ETH
coinmill.com
1.000 0.0039637
2.000 0.0079274
5.000 0.0198186
10.000 0.0396371
20.000 0.0792742
50.000 0.1981855
100.000 0.3963710
200.000 0.7927421
500.000 1.9818552
1000.000 3.9637104
2000.000 7.9274208
5000.000 19.8185520
10,000.000 39.6371040
20,000.000 79.2742079
50,000.000 198.1855198
100,000.000 396.3710396
200,000.000 792.7420791
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá