Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


FLT LYD
coinmill.com
1000.00 0.707
2000.00 1.413
5000.00 3.533
10,000.00 7.065
20,000.00 14.130
50,000.00 35.325
100,000.00 70.650
200,000.00 141.301
500,000.00 353.251
1,000,000.00 706.503
2,000,000.00 1413.005
5,000,000.00 3532.514
10,000,000.00 7065.027
20,000,000.00 14,130.055
50,000,000.00 35,325.137
100,000,000.00 70,650.274
200,000,000.00 141,300.547
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
LYD FLT
coinmill.com
1.000 1415.42
2.000 2830.85
5.000 7077.11
10.000 14,154.23
20.000 28,308.45
50.000 70,771.13
100.000 141,542.27
200.000 283,084.54
500.000 707,711.34
1000.000 1,415,422.68
2000.000 2,830,845.37
5000.000 7,077,113.42
10,000.000 14,154,226.84
20,000.000 28,308,453.69
50,000.000 70,771,134.22
100,000.000 141,542,268.43
200,000.000 283,084,536.87
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá