Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LYD
coinmill.com
5.0000 0.808
10.0000 1.616
20.0000 3.231
50.0000 8.078
100.0000 16.157
200.0000 32.314
500.0000 80.784
1000.0000 161.568
2000.0000 323.136
5000.0000 807.840
10,000.0000 1615.680
20,000.0000 3231.361
50,000.0000 8078.401
100,000.0000 16,156.803
200,000.0000 32,313.605
500,000.0000 80,784.014
1,000,000.0000 161,568.027
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
LYD FRK
coinmill.com
1.000 6.1893
2.000 12.3787
5.000 30.9467
10.000 61.8934
20.000 123.7869
50.000 309.4672
100.000 618.9343
200.000 1237.8687
500.000 3094.6717
1000.000 6189.3434
2000.000 12,378.6868
5000.000 30,946.7169
10,000.000 61,893.4338
20,000.000 123,786.8676
50,000.000 309,467.1690
100,000.000 618,934.3380
200,000.000 1,237,868.6760
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá