Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


GEL LYD
coinmill.com
2.00 0.957
5.00 2.392
10.00 4.785
20.00 9.569
50.00 23.923
100.00 47.846
200.00 95.692
500.00 239.231
1000.00 478.462
2000.00 956.925
5000.00 2392.312
10,000.00 4784.624
20,000.00 9569.249
50,000.00 23,923.121
100,000.00 47,846.243
200,000.00 95,692.485
500,000.00 239,231.214
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD GEL
coinmill.com
1.000 2.09
2.000 4.18
5.000 10.45
10.000 20.90
20.000 41.80
50.000 104.50
100.000 209.00
200.000 418.01
500.000 1045.01
1000.000 2090.03
2000.000 4180.06
5000.000 10,450.14
10,000.000 20,900.28
20,000.000 41,800.57
50,000.000 104,501.41
100,000.000 209,002.83
200,000.000 418,005.65
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá