Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


GLD LYD
coinmill.com
10.00 0.762
20.00 1.524
50.00 3.810
100.00 7.620
200.00 15.240
500.00 38.100
1000.00 76.200
2000.00 152.400
5000.00 381.001
10,000.00 762.001
20,000.00 1524.003
50,000.00 3810.007
100,000.00 7620.013
200,000.00 15,240.027
500,000.00 38,100.067
1,000,000.00 76,200.135
2,000,000.00 152,400.270
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
LYD GLD
coinmill.com
1.000 13.12
2.000 26.25
5.000 65.62
10.000 131.23
20.000 262.47
50.000 656.17
100.000 1312.33
200.000 2624.67
500.000 6561.67
1000.000 13,123.34
2000.000 26,246.67
5000.000 65,616.68
10,000.000 131,233.36
20,000.000 262,466.73
50,000.000 656,166.82
100,000.000 1,312,333.63
200,000.000 2,624,667.27
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá