Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


GNF LYD
coinmill.com
5000 0.768
10,000 1.537
20,000 3.074
50,000 7.684
100,000 15.368
200,000 30.736
500,000 76.839
1,000,000 153.678
2,000,000 307.356
5,000,000 768.390
10,000,000 1536.780
20,000,000 3073.561
50,000,000 7683.902
100,000,000 15,367.803
200,000,000 30,735.607
500,000,000 76,839.017
1,000,000,000 153,678.035
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LYD GNF
coinmill.com
1.000 6507
2.000 13,014
5.000 32,536
10.000 65,071
20.000 130,142
50.000 325,356
100.000 650,711
200.000 1,301,422
500.000 3,253,555
1000.000 6,507,111
2000.000 13,014,222
5000.000 32,535,554
10,000.000 65,071,108
20,000.000 130,142,216
50,000.000 325,355,540
100,000.000 650,711,079
200,000.000 1,301,422,159
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá