Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LYD
coinmill.com
50.0 0.986
100.0 1.971
200.0 3.942
500.0 9.856
1000.0 19.712
2000.0 39.423
5000.0 98.558
10,000.0 197.116
20,000.0 394.233
50,000.0 985.582
100,000.0 1971.165
200,000.0 3942.329
500,000.0 9855.824
1,000,000.0 19,711.647
2,000,000.0 39,423.294
5,000,000.0 98,558.236
10,000,000.0 197,116.472
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LYD INR
coinmill.com
1.000 50.7
2.000 101.5
5.000 253.7
10.000 507.3
20.000 1014.6
50.000 2536.6
100.000 5073.1
200.000 10,146.3
500.000 25,365.7
1000.000 50,731.4
2000.000 101,462.9
5000.000 253,657.1
10,000.000 507,314.3
20,000.000 1,014,628.6
50,000.000 2,536,571.4
100,000.000 5,073,142.8
200,000.000 10,146,285.5
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá