Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


IXC LYD
coinmill.com
50.000 0.756
100.000 1.513
200.000 3.025
500.000 7.563
1000.000 15.125
2000.000 30.250
5000.000 75.626
10,000.000 151.252
20,000.000 302.505
50,000.000 756.262
100,000.000 1512.525
200,000.000 3025.049
500,000.000 7562.623
1,000,000.000 15,125.247
2,000,000.000 30,250.494
5,000,000.000 75,626.234
10,000,000.000 151,252.468
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD IXC
coinmill.com
1.000 66.115
2.000 132.229
5.000 330.573
10.000 661.146
20.000 1322.292
50.000 3305.731
100.000 6611.462
200.000 13,222.925
500.000 33,057.312
1000.000 66,114.624
2000.000 132,229.248
5000.000 330,573.119
10,000.000 661,146.238
20,000.000 1,322,292.476
50,000.000 3,305,731.190
100,000.000 6,611,462.380
200,000.000 13,222,924.760
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá