Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Kip Lào được chia thành 100 at. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


LAK LYD
coinmill.com
5000 0.802
10,000 1.604
20,000 3.208
50,000 8.021
100,000 16.042
200,000 32.083
500,000 80.208
1,000,000 160.416
2,000,000 320.833
5,000,000 802.082
10,000,000 1604.163
20,000,000 3208.326
50,000,000 8020.816
100,000,000 16,041.632
200,000,000 32,083.263
500,000,000 80,208.158
1,000,000,000 160,416.316
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LYD LAK
coinmill.com
1.000 6000
2.000 12,500
5.000 31,000
10.000 62,500
20.000 124,500
50.000 311,500
100.000 623,500
200.000 1,247,000
500.000 3,117,000
1000.000 6,234,000
2000.000 12,467,500
5000.000 31,169,000
10,000.000 62,338,000
20,000.000 124,675,500
50,000.000 311,689,000
100,000.000 623,378,000
200,000.000 1,246,756,000
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá