Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Liberia Dollar (LRD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia Dollar hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LRD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


LRD LYD
coinmill.com
200.00 1.359
500.00 3.397
1000.00 6.793
2000.00 13.586
5000.00 33.966
10,000.00 67.932
20,000.00 135.863
50,000.00 339.658
100,000.00 679.316
200,000.00 1358.632
500,000.00 3396.581
1,000,000.00 6793.162
2,000,000.00 13,586.323
5,000,000.00 33,965.808
10,000,000.00 67,931.616
20,000,000.00 135,863.232
50,000,000.00 339,658.081
LRD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LYD LRD
coinmill.com
1.000 147.20
2.000 294.40
5.000 736.05
10.000 1472.05
20.000 2944.15
50.000 7360.35
100.000 14,720.70
200.000 29,441.35
500.000 73,603.45
1000.000 147,206.85
2000.000 294,413.70
5000.000 736,034.30
10,000.000 1,472,068.60
20,000.000 2,944,137.20
50,000.000 7,360,343.05
100,000.000 14,720,686.10
200,000.000 29,441,372.25
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá