Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MAD
coinmill.com
1.000 6.8
2.000 13.6
5.000 34.0
10.000 68.2
20.000 136.4
50.000 341.0
100.000 682.0
200.000 1364.0
500.000 3410.0
1000.000 6819.8
2000.000 13,639.8
5000.000 34,099.4
10,000.000 68,198.6
20,000.000 136,397.2
50,000.000 340,993.0
100,000.000 681,986.0
200,000.000 1,363,972.0
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MAD LYD
coinmill.com
5.0 0.733
10.0 1.466
20.0 2.933
50.0 7.332
100.0 14.663
200.0 29.326
500.0 73.315
1000.0 146.631
2000.0 293.261
5000.0 733.153
10,000.0 1466.306
20,000.0 2932.611
50,000.0 7331.528
100,000.0 14,663.057
200,000.0 29,326.114
500,000.0 73,315.285
1,000,000.0 146,630.569
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá