Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MDL
coinmill.com
1.000 12.49
2.000 24.99
5.000 62.47
10.000 124.94
20.000 249.87
50.000 624.69
100.000 1249.37
200.000 2498.75
500.000 6246.87
1000.000 12,493.75
2000.000 24,987.49
5000.000 62,468.73
10,000.000 124,937.47
20,000.000 249,874.94
50,000.000 624,687.35
100,000.000 1,249,374.70
200,000.000 2,498,749.40
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MDL LYD
coinmill.com
10.00 0.800
20.00 1.601
50.00 4.002
100.00 8.004
200.00 16.008
500.00 40.020
1000.00 80.040
2000.00 160.080
5000.00 400.200
10,000.00 800.400
20,000.00 1600.801
50,000.00 4002.002
100,000.00 8004.004
200,000.00 16,008.008
500,000.00 40,020.020
1,000,000.00 80,040.039
2,000,000.00 160,080.079
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá