Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


LYD MGA
coinmill.com
1.000 2603
2.000 5206
5.000 13,015
10.000 26,031
20.000 52,061
50.000 130,154
100.000 260,307
200.000 520,615
500.000 1,301,537
1000.000 2,603,073
2000.000 5,206,147
5000.000 13,015,367
10,000.000 26,030,734
20,000.000 52,061,469
50,000.000 130,153,672
100,000.000 260,307,344
200,000.000 520,614,688
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MGA LYD
coinmill.com
2000 0.768
5000 1.921
10,000 3.842
20,000 7.683
50,000 19.208
100,000 38.416
200,000 76.832
500,000 192.081
1,000,000 384.161
2,000,000 768.323
5,000,000 1920.806
10,000,000 3841.613
20,000,000 7683.225
50,000,000 19,208.064
100,000,000 38,416.127
200,000,000 76,832.254
500,000,000 192,080.635
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá