Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MKD
coinmill.com
1.000 39.0
2.000 78.0
5.000 195.5
10.000 391.0
20.000 781.5
50.000 1954.5
100.000 3908.5
200.000 7817.0
500.000 19,542.5
1000.000 39,085.5
2000.000 78,171.0
5000.000 195,427.0
10,000.000 390,854.0
20,000.000 781,708.5
50,000.000 1,954,271.0
100,000.000 3,908,542.5
200,000.000 7,817,084.5
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MKD LYD
coinmill.com
50.0 1.279
100.0 2.558
200.0 5.117
500.0 12.792
1000.0 25.585
2000.0 51.170
5000.0 127.925
10,000.0 255.850
20,000.0 511.700
50,000.0 1279.249
100,000.0 2558.499
200,000.0 5116.997
500,000.0 12,792.493
1,000,000.0 25,584.986
2,000,000.0 51,169.972
5,000,000.0 127,924.930
10,000,000.0 255,849.860
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá