Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 3 chữ số có nghĩa.


LYD MNC
coinmill.com
1.000 52.325
2.000 104.649
5.000 261.623
10.000 523.247
20.000 1046.493
50.000 2616.234
100.000 5232.467
200.000 10,464.934
500.000 26,162.336
1000.000 52,324.671
2000.000 104,649.343
5000.000 261,623.357
10,000.000 523,246.714
20,000.000 1,046,493.428
50,000.000 2,616,233.569
100,000.000 5,232,467.139
200,000.000 10,464,934.277
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MNC LYD
coinmill.com
50.000 0.956
100.000 1.911
200.000 3.822
500.000 9.556
1000.000 19.111
2000.000 38.223
5000.000 95.557
10,000.000 191.114
20,000.000 382.229
50,000.000 955.572
100,000.000 1911.144
200,000.000 3822.289
500,000.000 9555.722
1,000,000.000 19,111.443
2,000,000.000 38,222.887
5,000,000.000 95,557.217
10,000,000.000 191,114.435
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá