Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD MUR
coinmill.com
1.000 25.64
2.000 51.27
5.000 128.19
10.000 256.37
20.000 512.74
50.000 1281.86
100.000 2563.71
200.000 5127.43
500.000 12,818.57
1000.000 25,637.15
2000.000 51,274.30
5000.000 128,185.75
10,000.000 256,371.50
20,000.000 512,743.00
50,000.000 1,281,857.50
100,000.000 2,563,715.00
200,000.000 5,127,430.00
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MUR LYD
coinmill.com
20.00 0.780
50.00 1.950
100.00 3.901
200.00 7.801
500.00 19.503
1000.00 39.006
2000.00 78.012
5000.00 195.029
10,000.00 390.059
20,000.00 780.118
50,000.00 1950.295
100,000.00 3900.590
200,000.00 7801.179
500,000.00 19,502.948
1,000,000.00 39,005.896
2,000,000.00 78,011.792
5,000,000.00 195,029.479
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá