Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LYD MXV
coinmill.com
1.000 2
2.000 4
5.000 11
10.000 22
20.000 44
50.000 109
100.000 219
200.000 438
500.000 1095
1000.000 2189
2000.000 4379
5000.000 10,947
10,000.000 21,894
20,000.000 43,787
50,000.000 109,469
100,000.000 218,937
200,000.000 437,874
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MXV LYD
coinmill.com
2 0.914
5 2.284
10 4.568
20 9.135
50 22.838
100 45.675
200 91.350
500 228.376
1000 456.752
2000 913.504
5000 2283.760
10,000 4567.521
20,000 9135.042
50,000 22,837.605
100,000 45,675.210
200,000 91,350.420
500,000 228,376.049
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá