Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MZN
coinmill.com
1.000 43
2.000 87
5.000 217
10.000 434
20.000 868
50.000 2169
100.000 4338
200.000 8675
500.000 21,689
1000.000 43,377
2000.000 86,755
5000.000 216,886
10,000.000 433,773
20,000.000 867,546
50,000.000 2,168,864
100,000.000 4,337,728
200,000.000 8,675,457
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MZN LYD
coinmill.com
50 1.153
100 2.305
200 4.611
500 11.527
1000 23.054
2000 46.107
5000 115.268
10,000 230.535
20,000 461.071
50,000 1152.677
100,000 2305.354
200,000 4610.708
500,000 11,526.771
1,000,000 23,053.541
2,000,000 46,107.082
5,000,000 115,267.705
10,000,000 230,535.410
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá