Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Namecoin (NMC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoin hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD NMC
coinmill.com
1.000 1.2446
2.000 2.4891
5.000 6.2228
10.000 12.4456
20.000 24.8913
50.000 62.2282
100.000 124.4565
200.000 248.9129
500.000 622.2824
1000.000 1244.5647
2000.000 2489.1295
5000.000 6222.8237
10,000.000 12,445.6474
20,000.000 24,891.2949
50,000.000 62,228.2372
100,000.000 124,456.4743
200,000.000 248,912.9487
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
NMC LYD
coinmill.com
1.0000 0.803
2.0000 1.607
5.0000 4.017
10.0000 8.035
20.0000 16.070
50.0000 40.175
100.0000 80.349
200.0000 160.699
500.0000 401.747
1000.0000 803.494
2000.0000 1606.988
5000.0000 4017.469
10,000.0000 8034.938
20,000.0000 16,069.875
50,000.0000 40,174.688
100,000.0000 80,349.376
200,000.0000 160,698.751
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá