Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PHP
coinmill.com
1.000 36.93
2.000 73.85
5.000 184.63
10.000 369.26
20.000 738.52
50.000 1846.31
100.000 3692.62
200.000 7385.24
500.000 18,463.09
1000.000 36,926.19
2000.000 73,852.38
5000.000 184,630.95
10,000.000 369,261.89
20,000.000 738,523.78
50,000.000 1,846,309.46
100,000.000 3,692,618.92
200,000.000 7,385,237.83
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
PHP LYD
coinmill.com
50.00 1.354
100.00 2.708
200.00 5.416
500.00 13.541
1000.00 27.081
2000.00 54.162
5000.00 135.405
10,000.00 270.811
20,000.00 541.621
50,000.00 1354.053
100,000.00 2708.105
200,000.00 5416.210
500,000.00 13,540.525
1,000,000.00 27,081.051
2,000,000.00 54,162.101
5,000,000.00 135,405.253
10,000,000.00 270,810.507
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá