Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


LYD PKR
coinmill.com
1.000 100.21
2.000 200.43
5.000 501.07
10.000 1002.14
20.000 2004.28
50.000 5010.71
100.000 10,021.42
200.000 20,042.84
500.000 50,107.09
1000.000 100,214.18
2000.000 200,428.36
5000.000 501,070.91
10,000.000 1,002,141.81
20,000.000 2,004,283.63
50,000.000 5,010,709.06
100,000.000 10,021,418.13
200,000.000 20,042,836.26
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
PKR LYD
coinmill.com
100.00 0.998
200.00 1.996
500.00 4.989
1000.00 9.979
2000.00 19.957
5000.00 49.893
10,000.00 99.786
20,000.00 199.573
50,000.00 498.931
100,000.00 997.863
200,000.00 1995.726
500,000.00 4989.314
1,000,000.00 9978.628
2,000,000.00 19,957.255
5,000,000.00 49,893.138
10,000,000.00 99,786.276
20,000,000.00 199,572.553
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá