Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu RON có thể được viết L. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LYD RON
coinmill.com
1.000 3.02
2.000 6.04
5.000 15.09
10.000 30.19
20.000 60.37
50.000 150.93
100.000 301.87
200.000 603.73
500.000 1509.34
1000.000 3018.67
2000.000 6037.34
5000.000 15,093.36
10,000.000 30,186.72
20,000.000 60,373.45
50,000.000 150,933.62
100,000.000 301,867.23
200,000.000 603,734.47
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
RON LYD
coinmill.com
5.00 1.656
10.00 3.313
20.00 6.625
50.00 16.564
100.00 33.127
200.00 66.254
500.00 165.636
1000.00 331.271
2000.00 662.543
5000.00 1656.357
10,000.00 3312.715
20,000.00 6625.429
50,000.00 16,563.573
100,000.00 33,127.146
200,000.00 66,254.292
500,000.00 165,635.731
1,000,000.00 331,271.462
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá